Trang chủ xs Các thuật ngữ trong poker từ cơ bản đến nâng cao

Các thuật ngữ trong poker từ cơ bản đến nâng cao

Nếu bạn mới bắt đầu với poker hoặc muốn nắm vững các thuật ngữ trong poker để có thể tham gia chơi game một cách đơn giản nhất thì đừng bỏ qua bài viết này. Chúng tôi sẽ giới thiệu tới bạn các thuật ngữ poker từ cơ bản tới nâng cao.

1. Các thuật ngữ poker về vị trí trong bàn Poker

Các thuật ngữ poker về vị trí trong bàn Poker

  • Dealer là người chịu trách nhiệm chia bài trong mỗi ván đánh.
  • Small Blind (SB) là người chơi đầu tiên ở bên trái của Dealer.
  • Big Blind (BB) là người chơi tiếp theo ở bên trái của Dealer và là người đầu tiên đặt cược trong mỗi ván đánh.
  • Early Position chỉ đơn giản là một vị trí trong vòng cược, yêu cầu người chơi phải đưa ra quyết định trước các người chơi khác trên bàn đánh.
  • Dealer Button (Button) là biểu tượng cho vị trí của Dealer trong ván đánh tiếp theo.

2. Người chơi Poker

Trong Poker, có nhiều kiểu chơi phổ biến như sau:

  •  Aggressive (Chủ động): Họ thích chiến thắng bằng cách đẩy mạnh áp lực lên đối thủ, làm cho những người chơi khác phải đối mặt với quyết định khó khăn.
  •  Tight (Chặt chẽ): Người chơi chặt chẽ là người rất cẩn trọng khi chọn bài để chơi. Họ chỉ chơi khi trên tay có những lá bài mạnh như 88+, JTs, AK, AQ, KQ. .
  •  Loose (Lỏng lẻo): Người chơi kiểu này thường tham gia vào nhiều ván và có nhiều bài trên tay. Có hai dạng người chơi lỏng lẻo:.
  • Passive (Bị động): Người chơi bị động thường chỉ call hoặc check, và thường tránh bet hoặc raise. Họ không chủ động trong ván chơi và chờ đợi quyết định từ phía người chơi khác.

3. Các thuật ngữ trong poker về hành động

Các thuật ngữ trong poker về hành động

  • Fold (Bỏ Bài): Khi bạn nghĩ rằng lá bài của mình không đủ mạnh để tiếp tục chơi, bạn có thể chọn Fold để bỏ bài và không tham gia vào ván đấu đó nữa.
  •  Check (Không Đặt Cược): Nếu trước đó không có ai đặt cược, bạn có thể chọn Check để không đặt cược tiền và chờ xem những người chơi khác sẽ làm gì.
  • Bet (Đặt Cược): Nếu bạn nghĩ rằng lá bài của mình mạnh, bạn có thể đặt cược tiền. Người chơi sau đó sẽ phải đặt cược tương đương hoặc Fold nếu họ không muốn theo cược.
  • Call (Theo Cược): Nếu đã có người chơi trước đó đặt cược, bạn có thể chọn Call để theo cược và giữ nguyên số tiền cược của bạn bằng với người chơi trước đó.
  • Raise (Nâng Cược): Nếu bạn nghĩ rằng lá bài của mình rất mạnh, bạn có thể chọn Raise để tăng mức cược. Người chơi sau đó sẽ phải đặt một số tiền lớn hơn để tiếp tục chơi.
  •  All-in (Đặt Cược Toàn Bộ): Khi bạn chọn All-in, bạn đặt toàn bộ số tiền bạn còn lại trên bàn vào ván đấu. Người chơi khác sẽ phải đặt cược bằng hoặc cao hơn số tiền của bạn để tiếp tục chơi.

4. Một số thuật ngữ khác trong bài poker

Những thuật ngữ và tiếng lóng trong Poker:

  • 1. ABC Poker: Lối chơi dễ dàng đoán được, người chơi chơi cứng nhắc chỉ theo các hướng dẫn và công thức nhất định.
  • 2. Ante: Số chip nhỏ, người chơi phải đặt trước mỗi ván bài cuối cùng trong giải đấu, mức độ Ante khác nhau theo từng giải đấu.
  • 3. Bankroll: Tổng số chip hoặc tiền mà một người chơi có.
  • 4. Bankroll Management (BRM): Phương pháp quản lý vốn, quan trọng để tránh mất hết tiền.
  • 5. Bad Beat: Khi lá bài ban đầu mạnh nhưng cuối cùng vẫn thua.
  • 6. Buy-in: Số tiền mua vé tham dự hoặc mua vào bàn, một phần được tính là phí cổng game.
  • 7. Calling Station: Người chơi không bao giờ Fold, ngay cả khi có lá bài xấu.
  • 8. Community Cards: Những lá bài chung được sử dụng trong tất cả các tay bài.
  • 9. Dead Hand: Bài không hợp lệ hoặc bị loại.
  • 10. Draw (Draw Hand): Kết hợp bài thiếu một lá để tạo thành một bộ bài mạnh.
  • 11. Final Table: Bàn chơi cuối cùng trong một giải đấu, nơi các người chơi cuối cùng thi đấu.
  • 12. Fish: Người chơi kém kỹ năng.
  • 13. Flat Call: Theo cược thay vì tăng cược khi có lá bài mạnh.
  • 14. Freeroll: Giải đấu tài trợ với giải thưởng là tiền mặt hoặc vé tham dự.
  • 15. Freezeout: Người chơi không thể mua thêm chip khi hết.
  • 16. Full Ring: Bàn chơi đủ 10 người.
  • 17. Heads Up: Chỉ còn 2 người chơi trên bàn chơi.
  • 18. Hole Cards: Lá bài riêng của mỗi người chơi.
  • 19. Hit and Run: Sau khi thắng lớn, người chơi rút lui để bảo tồn chiến thắng.
  • 20. In The Money (ITM): Các người chơi còn lại trong giải đấu nhận được thưởng, dù họ thua cuộc sau đó.
  • 21. Kicker: Lá bài dự phòng để xác định người chiến thắng khi các bộ bài giống nhau.
  • 22. Slow Play: Chơi từ tốn với lá bài mạnh để bẫy đối thủ.
  • 23. Slowroll: Sử dụng chiêu trò để khiến đối thủ tức giận hoặc giận dữ.

Trên đây là các thuật ngữ trong poker từ cơ bản tới nâng cao mà ketquaxoso365.com chia sẻ, mong rằng qua đây anh em đã nắm được thông tin bổ ích rồi nhé.

Xem thêm: Quắc trong Xì dách là gì? Cách rút xì dách không quắc

Xem thêm: Cách chơi bài phỏm giỏi, dễ thắng không phải ai cũng biết

"Xin lưu ý rằng tất cả các dữ liệu nhận định và dự đoán ở đây chỉ để bạn tham khảo. Trước khi đưa ra quyết định, hãy suy nghĩ kỹ. Đừng quên theo dõi trang web của chúng tôi để cập nhật thông tin liên tục."

Xổ số 365    CHUYÊN TRANG PHÂN TÍCH, SOI CẦU, THỐNG KÊ VÀ TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP KẾT QUẢ XỔ SỐ BA MIỀN

Chuyên trang phân tích, soi cầu, thống kê và tường thuật trực tiếp kết quả xổ số ba miền

@ Copyright 2016 ketquaxoso365.com
dự đoán xsmt | Lô đề DABET | Lô đề FABET | qh888 | qh88 | QH88 | go 88 | hq88